欣赏
xīn*shǎng
-ngưỡng mộThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
欣
Bộ: 欠 (thiếu)
8 nét
赏
Bộ: 贝 (vỏ sò)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 欣 bao gồm bộ '欠' (thiếu) và phần '斤' (cây búa), biểu thị cảm giác thiếu vắng một điều gì đó, cần tìm kiếm sự vui vẻ.
- 赏 có bộ '贝' (vỏ sò) thường liên quan đến tiền bạc hay vật chất, cùng phần '尚' (thượng) biểu thị giá trị cao hay sự tôn trọng.
→ 欣赏 có nghĩa là thưởng thức, cảm nhận cái đẹp hoặc giá trị của một cái gì đó.
Từ ghép thông dụng
欣赏
/xīnshǎng/ - thưởng thức, cảm nhận
欣快
/xīnkuài/ - hân hoan, vui vẻ
赏识
/shǎngshí/ - đánh giá cao, công nhận