模样
mú*yàng
-vẻ ngoàiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
模
Bộ: 木 (cây)
14 nét
样
Bộ: 木 (cây)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '模' được tạo thành từ bộ '木' (cây) và phần bên phải '莫' (mạc), gợi ý đến sự tạo hình hoặc mô phỏng.
- Chữ '样' cũng có bộ '木', kết hợp với '羊' (dê), thể hiện hình dạng hoặc cách thức của một vật.
→ Cả hai chữ đều liên quan đến hình dạng và mô phỏng, giúp tạo thành ý nghĩa 'dáng vẻ'.
Từ ghép thông dụng
模样
/mó yàng/ - dáng vẻ
模型
/mó xíng/ - mô hình
样子
/yàng zi/ - hình dạng, dáng vẻ