根本
gēn*běn
-hoàn toànThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
根
Bộ: 木 (gỗ, cây)
10 nét
本
Bộ: 木 (gỗ, cây)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '根' bao gồm bộ '木' (gỗ, cây) và một phần bên phải là '艮', chỉ ý nghĩa liên quan đến cội nguồn, gốc rễ của cây.
- Chữ '本' có bộ '木' và một nét ngang ở dưới để chỉ gốc của cây, định vị cơ bản hay nền tảng.
→ Cả hai chữ đều mang ý nghĩa liên quan đến gốc rễ, nền tảng cơ bản của một sự vật hoặc sự việc.
Từ ghép thông dụng
根本
/gēnběn/ - căn bản, cơ bản
根源
/gēnyuán/ - nguyên nhân sâu xa, nguồn gốc
本质
/běnzhì/ - bản chất