果汁
guǒ*zhī
-nước ép trái câyThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
果
Bộ: 木 (cây)
8 nét
汁
Bộ: 水 (nước)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 果: Hình ảnh mô tả quả cây, có phần trên là quả và phần dưới là cây, gợi ý về trái cây từ cây cối.
- 汁: Bao gồm bộ thủy '水' chỉ nước và phần bên phải chỉ ý nghĩa liên quan đến chất lỏng.
→ Quả và nước kết hợp thành nước ép trái cây.
Từ ghép thông dụng
水果
/shuǐguǒ/ - trái cây
成果
/chéngguǒ/ - thành quả
汁液
/zhīyè/ - dịch lỏng