XieHanzi Logo

果汁

guǒ*zhī
-nước ép trái cây

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 果: Hình ảnh mô tả quả cây, có phần trên là quả và phần dưới là cây, gợi ý về trái cây từ cây cối.
  • 汁: Bao gồm bộ thủy '水' chỉ nước và phần bên phải chỉ ý nghĩa liên quan đến chất lỏng.

Quả và nước kết hợp thành nước ép trái cây.

Từ ghép thông dụng

水果

/shuǐguǒ/ - trái cây

成果

/chéngguǒ/ - thành quả

汁液

/zhīyè/ - dịch lỏng