本身
běn*shēn
-bản thânThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
本
Bộ: 木 (cây)
5 nét
身
Bộ: 身 (thân mình)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 本: Gồm bộ '木' (cây) với một nét ngang phía dưới, biểu thị phần gốc của cây.
- 身: Gồm nét trên biểu thị đầu người và các nét phía dưới biểu thị phần thân mình.
→ 本身: Ý chỉ chính bản thân hoặc chính mình.
Từ ghép thông dụng
本身
/běn shēn/ - bản thân
基本
/jī běn/ - cơ bản
自身
/zì shēn/ - tự thân