XieHanzi Logo

本人

běn*rén
-tôi, bản thân tôi

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cây)

5 nét

Bộ: (người)

2 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '本' gồm có bộ '木' (cây) với một nét ngang ở dưới gốc, biểu thị gốc rễ, ý nghĩa là nguồn gốc hoặc bản chất.
  • Chữ '人' là một hình ảnh đơn giản của người đứng.

'本人' có ý nghĩa là bản thân mình, tự mình.

Từ ghép thông dụng

本人

/běn rén/ - bản thân

本人证件

/běn rén zhèng jiàn/ - giấy tờ cá nhân

本人的意见

/běn rén de yì jiàn/ - ý kiến cá nhân