本
běn
-một từ để đo sáchThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
本
Bộ: 木 (cây, gỗ)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 本 bao gồm bộ 木 (cây) và một nét ngang dưới cùng chỉ gốc cây.
- Nét ngang dưới cùng thể hiện sự khởi đầu hoặc nền tảng của một cái cây.
→ Chữ 本 có nghĩa là 'gốc', 'cơ bản', 'nguồn gốc'.
Từ ghép thông dụng
本书
/běn shū/ - cuốn sách
本地
/běn dì/ - bản địa
本来
/běn lái/ - vốn dĩ, ban đầu