XieHanzi Logo

服务员

fú*wù*yuán
-nhân viên phục vụ

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (thịt)

8 nét

Bộ: (đánh khẽ)

5 nét

Bộ: (miệng)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '服' có bộ nguyệt (月) gợi ý đến việc liên quan đến cơ thể, sự phục tùng.
  • Chữ '务' có bộ phộc (攵) gợi ý đến hành động, công việc cần thực hiện.
  • Chữ '员' có bộ khẩu (口) gợi ý đến vai trò, vị trí của con người trong tổ chức.

Từ '服务员' mang ý nghĩa là người làm nhiệm vụ phục vụ, thường được hiểu là nhân viên phục vụ.

Từ ghép thông dụng

服务

/fúwù/ - dịch vụ

/yuán/ - nhân viên

服务台

/fúwùtái/ - quầy dịch vụ