XieHanzi Logo

更加

gèng*jiā
-càng hơn

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (nói)

7 nét

Bộ: (sức mạnh)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ 更 có bộ 曰, thường liên quan đến việc nói hoặc liên quan đến thời gian, chỉ sự thay đổi hoặc cải tiến.
  • Chữ 加 có bộ 力, thể hiện sự gia tăng hoặc thêm vào một sức mạnh, lực lượng nào đó.

更加 có nghĩa là 'hơn nữa' hoặc 'thêm vào đó', thường dùng để chỉ sự gia tăng hoặc cải thiện trong mức độ.

Từ ghép thông dụng

更加

/gèngjiā/ - hơn nữa, thêm vào đó

更好

/gèng hǎo/ - tốt hơn

增加

/zēngjiā/ - tăng thêm