XieHanzi Logo

yūn
-cảm thấy chóng mặt

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (mặt trời)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Bộ '日' là bộ mặt trời, liên quan đến ánh sáng hoặc thời gian trong ngày.
  • Phần bên phải là '军', có nghĩa là quân đội, nhưng trong từ này, nó không mang nghĩa quân sự mà diễn tả trạng thái bao quanh hoặc lan ra, như hào quang xung quanh mặt trời.

Chữ '晕' thể hiện trạng thái ánh sáng bao quanh, gợi ý đến sự choáng hoặc hoa mắt.

Từ ghép thông dụng

头晕

/tóu yūn/ - chóng mặt

晕倒

/yūn dǎo/ - ngất xỉu

晕车

/yūn chē/ - say xe