时髦
shí*máo
-thời trangThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
时
Bộ: 日 (mặt trời, ngày)
7 nét
髦
Bộ: 髟 (tóc dài)
15 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 时 là sự kết hợp giữa bộ 日 (mặt trời, ngày) và chữ 寸 (đơn vị đo lường nhỏ), biểu thị về thời gian.
- 髦 bao gồm bộ 髟 (tóc dài) và chữ 毛 (lông, tóc), thường liên quan đến tóc hoặc sự phong cách.
→ 时髦 có nghĩa là phong cách hoặc hiện đại, thể hiện điều gì đó hợp thời.
Từ ghép thông dụng
时髦
/shímáo/ - hợp thời, phong cách
时尚
/shíshàng/ - thời trang
潮流
/cháoliú/ - xu hướng, trào lưu