时尚
shí*shàng
-thời trangThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
时
Bộ: 日 (mặt trời)
7 nét
尚
Bộ: 小 (nhỏ)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 时: Được tạo thành từ bộ '日' (mặt trời) bên trái và '寸' (tấc) bên phải, kết hợp ý nghĩa thời gian được đo lường.
- 尚: Gồm có bộ '小' (nhỏ) và '冂' (biên giới) phía trên, thể hiện sự cao quý, thượng đẳng.
→ 时尚: Kết hợp của 'thời gian' và 'thượng đẳng', biểu thị sự hiện đại, hợp thời trang.
Từ ghép thông dụng
时尚
/shíshàng/ - thời trang
时光
/shíguāng/ - thời gian
尚未
/shàngwèi/ - chưa