时光
shí*guāng
-thời gianThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
时
Bộ: 日 (mặt trời)
7 nét
光
Bộ: 儿 (đứa con)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '时' gồm bộ '日' (mặt trời) biểu thị ý nghĩa liên quan đến thời gian, và phần còn lại biểu thị âm đọc.
- Chữ '光' có bộ '儿' (đứa con) kết hợp với phần trên tượng hình của ánh sáng.
→ Tổng thể, '时光' ám chỉ thời gian và ánh sáng, là những yếu tố cần thiết trong cuộc sống.
Từ ghép thông dụng
时间
/shíjiān/ - thời gian
时钟
/shízhōng/ - đồng hồ
光明
/guāngmíng/ - sáng sủa, quang minh