无非
wú*fēi
-không nhiều hơnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
无
Bộ: 一 (một)
4 nét
非
Bộ: 非 (không)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 无: Được cấu tạo từ nét ngang và các nét dưới để biểu hiện sự không có, là không.
- 非: Cấu tạo từ hai phần giống nhau, biểu thị điều gì đó sai hoặc không đúng.
→ 无非: Thường dùng để chỉ việc không có gì ngoài điều đã nói, không khác gì.
Từ ghép thông dụng
无非
/wúfēi/ - không ngoài, chỉ là
无聊
/wúliáo/ - nhàm chán
无论
/wúlùn/ - bất luận