无聊
wú*liáo
-nhàm chánThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
无
Bộ: 无 (không)
4 nét
聊
Bộ: 耳 (tai)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '无' có nghĩa là 'không', đại diện cho sự thiếu vắng hoặc không tồn tại.
- Chữ '聊' bao gồm một phần là '耳' (tai), và phần còn lại gợi ý về hành động giao tiếp hoặc nói chuyện.
- Kết hợp lại, '无聊' mô tả trạng thái không có điều gì thú vị để lắng nghe hoặc làm.
→ Từ '无聊' có nghĩa là buồn chán, do không có điều gì thú vị để làm hoặc lắng nghe.
Từ ghép thông dụng
无聊
/wúliáo/ - buồn chán
无聊的事
/wúliáo de shì/ - việc vô vị
觉得无聊
/juéde wúliáo/ - cảm thấy buồn chán