教训
jiào*xùn
-giáo huấnThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
教
Bộ: 攵 (đánh, động tác tay)
11 nét
训
Bộ: 讠 (ngôn từ, lời nói)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '教' bao gồm bộ '攵' tượng trưng cho hành động dạy dỗ bằng tay và phần '孝' (hiếu) ám chỉ sự dạy dỗ để con cái biết hiếu thuận.
- Chữ '训' bao gồm bộ '讠' chỉ về lời nói và phần '川' (xuyên) chỉ sự lưu thông, dòng chảy, ám chỉ lời dạy bảo được truyền đạt.
→ Từ '教训' mang ý nghĩa dạy dỗ, bài học thông qua lời nói và hành động.
Từ ghép thông dụng
教训
/jiàoxùn/ - bài học, sự cảnh tỉnh
教室
/jiàoshì/ - phòng học
训导
/xùndǎo/ - giáo huấn, chỉ dẫn