教授
jiào*shòu
-giáo sưThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
教
Bộ: 攵 (đánh nhẹ)
11 nét
授
Bộ: 扌 (tay)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 教 gồm '孝' (hiếu) và '攵' (đánh nhẹ), biểu thị hành động dạy dỗ trẻ em với lòng hiếu thảo.
- 授 gồm '扌' (tay) và '受' (nhận), kết hợp lại mang ý nghĩa trao đi bằng tay.
→ 教授 (giáo thụ) là việc giảng dạy và truyền đạt kiến thức.
Từ ghép thông dụng
教授
/jiàoshòu/ - giáo sư
教室
/jiàoshì/ - phòng học
教学
/jiàoxué/ - giảng dạy