收拾
shōu*shi
-dọn dẹpThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
收
Bộ: 攵 (đánh, phạt)
6 nét
拾
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 收: Bên trái là bộ tay, bên phải là bộ phạt, thể hiện hành động thu thập hoặc kiểm soát.
- 拾: Kết hợp giữa bộ tay và phần còn lại chỉ ý nghĩa thu nhặt, thể hiện sự nhặt lên hoặc thu thập.
→ 收拾 có nghĩa là thu dọn, dọn dẹp.
Từ ghép thông dụng
收拾行李
/shōu shi xíng lǐ/ - thu dọn hành lý
收拾房间
/shōu shi fáng jiān/ - thu dọn phòng
收拾心情
/shōu shi xīn qíng/ - thu xếp tâm trạng