支持
zhī*chí
-hỗ trợThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
支
Bộ: 支 (chi nhánh)
4 nét
持
Bộ: 扌 (tay)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 支 có nghĩa là chi nhánh, hỗ trợ từ một điểm trung tâm.
- 持 có bộ thủ 扌 (tay) kết hợp với âm đọc 寺 (chùa), gợi ý hành động giữ hoặc cầm nắm.
→ 支持 mang ý nghĩa hỗ trợ hoặc ủng hộ.
Từ ghép thông dụng
支持
/zhīchí/ - hỗ trợ, ủng hộ
支援
/zhīyuán/ - viện trợ, giúp đỡ
支持者
/zhīchízhě/ - người ủng hộ