XieHanzi Logo

撤销

chè*xiāo
-hủy bỏ

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

15 nét

Bộ: (kim loại)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 撤: Chữ này có bộ thủ 扌 (tay) chỉ hành động liên quan đến tay, kết hợp với các thành phần khác để biểu thị ý nghĩa là 'rút lui' hoặc 'rời bỏ'.
  • 销: Chữ này có bộ thủ 钅 (kim loại) chỉ vật liệu hoặc liên quan đến kim loại, kết hợp với các thành phần khác để biểu thị ý nghĩa là 'tiêu hủy' hoặc 'bán'.

Khi kết hợp lại, '撤销' có nghĩa là 'hủy bỏ' hoặc 'thu hồi' một quyết định hoặc hành động.

Từ ghép thông dụng

撤退

/chè tuì/ - rút lui

撤回

/chè huí/ - thu hồi

注销

/zhù xiāo/ - hủy đăng ký