挤
jǐ
-chật chộiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
挤
Bộ: 扌 (tay)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Bên trái là bộ '扌' (tay) chỉ hành động liên quan đến tay.
- Bên phải là '齐' gợi ý ý nghĩa của sự sắp xếp hoặc chen chúc.
→ 挤 có nghĩa là chen chúc, đẩy vào bằng tay.
Từ ghép thông dụng
挤满
/jǐ mǎn/ - đông đúc
拥挤
/yōng jǐ/ - chật chội
挤出
/jǐ chū/ - ép ra