XieHanzi Logo

挂号

guà*hào
-đăng ký

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

9 nét

Bộ: (miệng)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '挂' có bộ '扌' (tay) chỉ hành động liên quan đến tay, ghép với '卦' (quẻ) tạo thành ý nghĩa treo, móc.
  • Chữ '号' có bộ '口' (miệng) kết hợp với '丂' tạo thành ý nghĩa số hiệu hay ký hiệu.

Khi ghép lại, '挂号' có nghĩa là đăng ký, thường dùng trong ngữ cảnh bệnh viện hoặc dịch vụ công.

Từ ghép thông dụng

挂号费

/guàhào fèi/ - phí đăng ký

挂号信

/guàhào xìn/ - thư bảo đảm

挂号处

/guàhào chù/ - quầy đăng ký