招聘
zhāo*pìn
-tuyển dụngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
招
Bộ: 扌 (tay)
8 nét
聘
Bộ: 耳 (tai)
13 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 招: Kết hợp giữa bộ 'tay' 扌 và 'triệu' 召, gợi ý hành động mời gọi, thu hút.
- 聘: Kết hợp giữa bộ 'tai' 耳 và các yếu tố khác, thường liên quan đến việc nghe ngóng, dự thính, hoặc tuyển dụng.
→ 招聘: Nghĩa là tuyển dụng, mời gọi nhân sự.
Từ ghép thông dụng
招聘会
/zhāopìnhuì/ - hội chợ việc làm
招聘广告
/zhāopìn guǎnggào/ - quảng cáo tuyển dụng
招聘职位
/zhāopìn zhíwèi/ - vị trí tuyển dụng