XieHanzi Logo

-buộc, trói

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tay)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '扎' gồm bộ '扌' (tay) và chữ '乍' (bất ngờ, đột ngột).
  • Bộ '扌' ám chỉ hành động liên quan đến tay.
  • Chữ '乍' mang ý nghĩa của một hành động đột ngột hoặc bất ngờ.

Tổng thể, '扎' có nghĩa là hành động cắm, đâm hoặc buộc, thường liên quan đến tay.

Từ ghép thông dụng

扎实

/zhāshi/ - vững chắc, chắc chắn

扎根

/zhāgēn/ - bám rễ, định cư

挣扎

/zhēngzhá/ - vật lộn, đấu tranh