成语
chéng*yǔ
-thành ngữThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
成
Bộ: 戈 (cây mác, vũ khí)
6 nét
语
Bộ: 言 (lời nói)
14 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 成: Kết hợp từ '戈' (cây mác) và các nét khác, mang ý nghĩa hoàn thành, kết thúc.
- 语: Bao gồm '言' (lời nói) và '吾' (tôi), biểu thị cách diễn đạt lời nói.
→ 成语 chỉ những câu nói hay cụm từ đã được định hình và hoàn thiện.
Từ ghép thông dụng
成语
/chéngyǔ/ - thành ngữ
成就
/chéngjiù/ - thành tựu
语言
/yǔyán/ - ngôn ngữ