总而言之
zǒng ér yán zhī
-nói tóm lạiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
总
Bộ: 心 (tâm)
9 nét
而
Bộ: 而 (mà)
6 nét
言
Bộ: 言 (lời nói)
7 nét
之
Bộ: 丿 (phiến)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 总: Từ này có gốc là '心' (tâm), mang ý nghĩa liên quan đến tâm trí và suy nghĩ. Tổng hợp lại tất cả suy nghĩ.
- 而: Là một từ chuyển nối, giống như 'nhưng mà' hoặc 'và'.
- 言: Từ này thể hiện việc nói hoặc lời nói, rất rõ ràng với ý nghĩa này.
- 之: Thường dùng để chỉ sự sở hữu hoặc mối quan hệ, giống như 'của'.
→ Cụm từ '总而言之' mang ý nghĩa 'tóm lại', 'nói tóm lại' trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
总之
/zǒng zhī/ - tóm lại
总共
/zǒng gòng/ - tổng cộng
总理
/zǒng lǐ/ - thủ tướng