快
kuài
-nhanhThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
快
Bộ: 心 (trái tim)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '快' bao gồm bộ '忄' (tâm đứng) có nghĩa là trái tim, thể hiện cảm xúc hoặc trạng thái tinh thần.
- Phần bên phải là chữ '夬' (quái) có ý nghĩa liên quan đến tốc độ hoặc quyết định nhanh chóng.
→ Chữ này thường mang ý nghĩa nhanh chóng hoặc vui vẻ trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
快乐
/kuài lè/ - vui vẻ
快餐
/kuài cān/ - thức ăn nhanh
快车
/kuài chē/ - tàu nhanh