必须
bì*xū
-phảiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
必
Bộ: 心 (tâm)
5 nét
须
Bộ: 页 (trang)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '必' có bộ 'tâm' (心), biểu thị ý chí, quyết tâm.
- Chữ '须' có bộ 'trang' (页), thường liên quan đến đầu hay mặt, ở đây chỉ sự cần thiết, điều kiện.
→ Kết hợp lại, '必须' có nghĩa là điều gì đó cần thiết, quan trọng không thể thiếu.
Từ ghép thông dụng
必须
/bìxū/ - bắt buộc, cần phải
必然
/bìrán/ - tất nhiên, hiển nhiên
必须品
/bìxūpǐn/ - vật phẩm cần thiết