XieHanzi Logo

往常

wǎng*cháng
-trong quá khứ, trước đây

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bước chân)

8 nét

Bộ: (khăn)

11 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 往: Bên trái là bộ 彳 (bước chân) ám chỉ hành động đi lại, bên phải là chữ 主 (chủ) tượng trưng cho điểm đến.
  • 常: Phía trên là bộ 宀 (mái nhà) tượng trưng cho nơi chốn, phía dưới là bộ 巾 (khăn) thường dùng để lau dọn, chỉ sự quen thuộc, thông thường.

往常 có nghĩa là 'thường lệ', chỉ những tình huống, hành động xảy ra theo thói quen.

Từ ghép thông dụng

往返

/wǎngfǎn/ - đi và về

往事

/wǎngshì/ - chuyện xưa

常常

/chángcháng/ - thường xuyên