影子
yǐng*zi
-bóngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
影
Bộ: 彡 (lông dài)
15 nét
子
Bộ: 子 (con, em bé)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 影: Bao gồm phần bên trái là '景' (cảnh), thể hiện sự xuất hiện, và phần bên phải là '彡' (lông dài), thể hiện sự chuyển động mờ nhạt như bóng.
- 子: Là hình ảnh của một đứa trẻ, thường được dùng để chỉ những thứ nhỏ hoặc mang nghĩa chỉ định như 'cái'.
→ 影子 (bóng): Kết hợp lại, 影子 chỉ cái bóng của sự vật, phản chiếu hình ảnh mờ nhạt của chúng.
Từ ghép thông dụng
影子
/yǐngzi/ - bóng
电影
/diànyǐng/ - phim ảnh
影像
/yǐngxiàng/ - hình ảnh