当然
dāng*rán
-tất nhiênThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
当
Bộ: 田 (ruộng)
6 nét
然
Bộ: 灬 (lửa)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- "当" có bộ "田" (ruộng) và một phần là "小" (nhỏ), có thể hiểu là khi nhỏ thì làm việc trên ruộng, tức là "đúng lúc".
- "然" gồm bộ "灬" (lửa) và phần "月" (trăng), kết hợp lại mang ý nghĩa là "đúng như vậy" khi ánh trăng chiếu sáng như lửa.
→ "当然" có nghĩa là "tất nhiên", biểu thị một điều gì đó rõ ràng và không cần phải bàn cãi.
Từ ghép thông dụng
当然
/dāngrán/ - tất nhiên
当然可以
/dāngrán kěyǐ/ - tất nhiên có thể
当然啦
/dāngrán la/ - tất nhiên rồi