XieHanzi Logo

当代

dāng*dài
-hiện đại

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (ruộng)

6 nét

Bộ: (người)

5 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '当' kết hợp giữa bộ '田' (ruộng) và bộ '小' (nhỏ), nghĩa là điều gì đó liên quan hoặc xảy ra ngay tại chỗ.
  • Chữ '代' bao gồm bộ '亻' (người) và bộ '弋' (cái gậy), biểu thị ý nghĩa thay thế hoặc đại diện cho ai đó.

当代 có nghĩa là thời đại hiện tại, đương thời.

Từ ghép thông dụng

当代

/dāngdài/ - đương thời, hiện đại

当时

/dāngshí/ - lúc đó, khi đó

代替

/dàitì/ - thay thế