XieHanzi Logo

幸福

xìng*fú
-hạnh phúc

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

8 nét

Bộ: (thần)

13 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '幸' kết hợp của bộ '土' (đất) và bộ '干' (can), mang ý nghĩa sự may mắn đến từ những điều bình dị, gần gũi như đất.
  • Chữ '福' gồm bộ '礻' (thần) chỉ ý nghĩa liên quan đến sự ban phước lành, và phần bên phải '畐' chỉ âm đọc và ý nghĩa đầy đủ, trọn vẹn.

Sự may mắn và phước lành, một trạng thái của niềm vui và sự thoả mãn.

Từ ghép thông dụng

幸福

/xìngfú/ - hạnh phúc

幸運

/xìngyùn/ - may mắn

祝福

/zhùfú/ - chúc phúc