幸好
xìng*hǎo
-may mắn thayThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
幸
Bộ: 土 (đất)
8 nét
好
Bộ: 女 (phụ nữ)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '幸' bao gồm bộ '土' (đất) và phần âm '𠬝'. Nó có nghĩa là 'may mắn', gợi ý rằng sự may mắn có liên quan đến đất đai, nơi con người sinh sống và phát triển.
- Chữ '好' gồm bộ '女' (phụ nữ) và '子' (con cái), gợi ý về một gia đình hạnh phúc hoặc điều gì đó tốt đẹp mà thường liên quan đến phụ nữ và trẻ em.
→ Từ '幸好' có nghĩa là 'may mà' hoặc 'may mắn thay', ám chỉ tình huống được cải thiện nhờ vào sự may mắn.
Từ ghép thông dụng
幸运
/xìngyùn/ - may mắn
好看
/hǎokàn/ - đẹp, dễ nhìn
好吃
/hǎochī/ - ngon