XieHanzi Logo

年轻

nián*qīng
-trẻ

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cán)

6 nét

Bộ: (xe)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 年: Kết hợp giữa bộ '干' và các nét khác. '干' có thể gợi nhớ đến cây gậy hoặc tuổi thọ dài.
  • 轻: Kết hợp giữa bộ '车' (ý nghĩa về sự di chuyển, nhẹ nhàng như một chiếc xe) và chữ '𠂉'.

年轻 có nghĩa là trẻ tuổi, thể hiện một giai đoạn trong cuộc đời khi con người còn trẻ trung và tràn đầy năng lượng.

Từ ghép thông dụng

年轻人

/nián qīng rén/ - người trẻ tuổi

年轻化

/nián qīng huà/ - trẻ hóa

年轻化妆品

/nián qīng huà zhuāng pǐn/ - mỹ phẩm dành cho người trẻ