XieHanzi Logo

师傅

shī*fu
-thầy, công nhân lành nghề

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cái khăn)

6 nét

Bộ: (người)

12 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 师: chữ '巾' bao hàm ý nghĩa liên quan đến vật dụng hoặc chức danh, ở đây là 'giáo viên' hoặc 'người hướng dẫn'.
  • 傅: chữ '亻' kết hợp với phần còn lại để chỉ một người có kiến thức hoặc kỹ năng, thường là người hướng dẫn hoặc truyền đạt.

师傅 có nghĩa là người thầy hoặc người hướng dẫn, người có kỹ năng chuyên môn.

Từ ghép thông dụng

老师

/lǎoshī/ - giáo viên

师父

/shīfù/ - sư phụ

厨师

/chúshī/ - đầu bếp