帅
shuài
-đẹp trai, thông minhThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
帅
Bộ: 巾 (khăn)
5 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '帅' được cấu tạo bởi bộ '巾' (khăn), gợi ý về việc người lãnh đạo thường đội khăn.
- Phần bên trái là một nét dọc và chấm, giống như một người đứng thẳng, tượng trưng cho dáng vẻ uy nghi của một vị chỉ huy.
→ Chữ '帅' có nghĩa là 'đẹp trai' hoặc 'chỉ huy' trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
帅哥
/shuài gē/ - người đàn ông đẹp trai
帅气
/shuài qì/ - đẹp trai, phong độ
元帅
/yuán shuài/ - nguyên soái, thống soái