巴不得
bā*bu*de
-mong ướcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
巴
Bộ: 巳 (con rắn)
4 nét
不
Bộ: 一 (một)
4 nét
得
Bộ: 彳 (bước đi)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 巴: Hình tượng của một con rắn, thể hiện sự bám chặt, hoặc thể hiện sự mong muốn mãnh liệt.
- 不: Hình tượng chữ 'một' với nét gạch ngang thể hiện sự phủ định, không đồng ý.
- 得: Chữ này kết hợp từ bộ '彳' (bước đi) và các phần khác, biểu thị sự đạt được, hay có được.
→ Cụm từ '巴不得' thể hiện sự mong muốn mạnh mẽ, rất muốn đạt được điều gì đó.
Từ ghép thông dụng
巴结
/bā jié/ - nịnh hót, xu nịnh
不行
/bù xíng/ - không được, không ổn
得到
/dé dào/ - đạt được, có được