尽量
jǐn*liàng
-cố gắng hết sứcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
尽
Bộ: 尸 (xác chết)
6 nét
量
Bộ: 里 (làng)
12 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 尽 (tận) có bộ 尸 biểu thị hành động cúi xuống hoặc kết thúc một cái gì đó.
- Chữ 量 (lượng) có bộ 里 chỉ không gian hoặc phạm vi, kết hợp với phần trên chỉ sự đo lường.
→ 尽量 có nghĩa là làm hết sức mình hoặc cố gắng tối đa.
Từ ghép thông dụng
尽量
/jǐnliàng/ - cố gắng hết sức
尽快
/jǐnkuài/ - càng sớm càng tốt
尽力
/jìnlì/ - hết sức, tận lực