Từ vựng tiếng Trung
mì*mǎ密
码
Nghĩa tiếng Việt
mật khẩu
2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
密
Bộ: 宀 (mái nhà)
11 nét
码
Bộ: 石 (đá)
9 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 密: kết hợp của '宀' (mái nhà) và '必' (nhất định), chỉ sự bí mật, kín đáo như một thứ bảo vệ dưới mái nhà.
- 码: kết hợp của '石' (đá) và '马' (ngựa), gợi ý một mã số, giống như một thứ được khắc trên đá để bảo vệ hoặc xác nhận.
→ 密码: chỉ một mã số bảo mật hoặc bí mật, như một chìa khóa để bảo vệ thông tin.
Từ ghép thông dụng
密码
mật mã
密封
niêm phong
密切
mật thiết