家喻户晓
jiā*yù hù*xiǎo
-nổi tiếngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
家
Bộ: 宀 (mái nhà)
10 nét
喻
Bộ: 口 (miệng)
12 nét
户
Bộ: 户 (cửa)
4 nét
晓
Bộ: 日 (mặt trời)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 家: Kết hợp giữa '宀' (mái nhà) và '豕' (lợn) - nhà có lợn biểu thị nơi ở.
- 喻: Kết hợp giữa '口' (miệng) và '俞' - biểu thị cách nói rõ ràng, giải thích.
- 户: Biểu thị cánh cửa, là một phần của ngôi nhà.
- 晓: Kết hợp giữa '日' (mặt trời) và '尧' - biểu thị sự rõ ràng, sáng tỏ khi trời sáng.
→ 家喻户晓: Ý chỉ điều gì đó ai cũng biết, nổi tiếng khắp nơi.
Từ ghép thông dụng
家人
/jiā rén/ - người nhà, gia đình
比喻
/bǐ yù/ - ví dụ, ẩn dụ
户口
/hù kǒu/ - hộ khẩu
晓得
/xiǎo de/ - biết, hiểu rõ