家务
jiā*wù
-việc nhàThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
家
Bộ: 宀 (mái nhà, mái che)
10 nét
务
Bộ: 攵 (đánh khẽ, hành động)
11 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 家: Phía trên là bộ '宀' biểu thị mái nhà, dưới có chữ '豕' biểu thị con lợn, tượng trưng cho cuộc sống gia đình bảo vệ và nuôi dưỡng.
- 务: Phía trái là bộ '夂' biểu thị hành động, bên phải là chữ '力' biểu thị sức mạnh, thể hiện ý nghĩa nỗ lực làm việc.
→ 家务: Công việc trong nhà, những việc cần làm để duy trì cuộc sống gia đình.
Từ ghép thông dụng
家务活
/jiāwù huó/ - công việc nhà
家务事
/jiāwù shì/ - việc trong nhà
做家务
/zuò jiāwù/ - làm việc nhà