家伙
jiā*huo
-gia súcThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
家
Bộ: 宀 (mái nhà, che)
10 nét
伙
Bộ: 人 (người)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 家: Ký tự này có bộ '宀' biểu thị mái nhà và phần dưới là '豕' (con lợn), thể hiện ý nghĩa nơi trú ẩn hoặc nơi ở của gia đình.
- 伙: Ký tự này có bộ '人' biểu thị người và phần còn lại '火' (lửa), tượng trưng cho người cùng nhóm hoặc bạn đồng hành cùng nhau.
→ 家伙 mang nghĩa là người hoặc đồ vật, thường dùng để chỉ một vật cụ thể hoặc một người nào đó.
Từ ghép thông dụng
家伙
/jiāhuo/ - gã, tên, đồ
家乡
/jiāxiāng/ - quê nhà
伙计
/huǒji/ - đồng nghiệp, bạn bè