客厅
kè*tīng
-phòng kháchThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
客
Bộ: 宀 (mái nhà)
9 nét
厅
Bộ: 厂 (vách đá, sườn núi)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- 客: Bao gồm bộ '宀' (mái nhà) và '各' (mỗi, từng). Hình ảnh một người khách đang ở dưới mái nhà của người khác.
- 厅: Gồm bộ '厂' (vách đá, sườn núi) và phần còn lại là sự đơn giản hóa của chữ '听', gợi nhớ đến một không gian mở rộng như một hội trường.
→ 客厅: nơi tiếp khách, phòng khách.
Từ ghép thông dụng
客人
/kè rén/ - khách, người khách
客气
/kè qì/ - khách sáo, lễ phép
大厅
/dà tīng/ - đại sảnh, hội trường