宝贝
bǎo*bèi
-bảo bốiThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
宝
Bộ: 宀 (mái nhà)
8 nét
贝
Bộ: 贝 (vật báu)
4 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '宝' bao gồm bộ '宀' (mái nhà) và phần dưới '玉' (ngọc), thể hiện ý nghĩa về một vật quý giá được bảo vệ trong nhà.
- Chữ '贝' là hình tượng của một vật báu giống như vỏ sò, thể hiện giá trị và sự quý giá.
→ Khi kết hợp hai chữ '宝' và '贝' lại với nhau thành từ '宝贝', mang ý nghĩa là một vật hoặc người rất quý giá, như một bảo vật.
Từ ghép thông dụng
宝贝
/bǎobèi/ - bảo bối
心爱宝贝
/xīn'ài bǎobèi/ - người yêu dấu
宠爱宝贝
/chǒng'ài bǎobèi/ - cưng chiều bảo bối