妻子
qī*zi
-vợThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
妻
Bộ: 女 (nữ)
8 nét
子
Bộ: 子 (con)
3 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '妻' gồm bộ '女' (nữ) kết hợp với '攵' (đánh), thể hiện người phụ nữ trong gia đình có vai trò, trách nhiệm.
- Chữ '子' là hình tượng của một đứa trẻ, thường biểu thị ý nghĩa con cháu, thế hệ sau.
→ Hai chữ kết hợp lại có nghĩa là 'vợ', người phụ nữ trong gia đình có trách nhiệm chăm sóc con cái.
Từ ghép thông dụng
妻子
/qīzi/ - vợ
妻妾
/qīqiè/ - vợ và thiếp
妻室
/qīshì/ - vợ, gia đình