奖金
jiǎng*jīn
-tiền thưởngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
奖
Bộ: 大 (lớn)
13 nét
金
Bộ: 金 (vàng, kim loại)
8 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '奖' bao gồm bộ '大' (lớn) và các phần khác tạo nên ý nghĩa về phần thưởng lớn.
- Chữ '金' là biểu thị của kim loại hoặc tiền bạc, thường liên quan đến giá trị vật chất.
→ Kết hợp lại, '奖金' có nghĩa là phần thưởng bằng tiền hoặc hiện vật có giá trị.
Từ ghép thông dụng
奖金
/jiǎngjīn/ - tiền thưởng
获奖
/huòjiǎng/ - nhận giải
奖品
/jiǎngpǐn/ - phần thưởng