XieHanzi Logo

夫妇

fū*fù
-vợ chồng

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

4 nét

Bộ: (phụ nữ)

6 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '夫' có nghĩa là 'người đàn ông' hoặc 'chồng'. Bộ thủ '大' ám chỉ người đàn ông trưởng thành, mạnh mẽ.
  • Chữ '妇' có nghĩa là 'vợ'. Bộ thủ '女' chỉ về phụ nữ, kết hợp với phần còn lại của chữ thể hiện hình ảnh người vợ.

夫妇 có nghĩa là cặp vợ chồng, thể hiện mối quan hệ giữa người đàn ông và phụ nữ trong hôn nhân.

Từ ghép thông dụng

夫妇

/fūfù/ - vợ chồng

夫人

/fūrén/ - phu nhân

丈夫

/zhàngfū/ - chồng