大约
dà*yuē
-khoảngThứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
大
Bộ: 大 (to lớn)
3 nét
约
Bộ: 纟 (chỉ, sợi dây)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '大' có nghĩa là to lớn, thể hiện kích thước hoặc mức độ.
- Chữ '约' có bộ '纟' biểu thị ý nghĩa liên quan đến sợi dây, kết hợp với phần còn lại để tạo nên nghĩa tổng quát là ước hẹn, ước lượng.
→ Từ '大约' có nghĩa là khoảng chừng, ước chừng trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
大约
/dàyuē/ - khoảng chừng, ước chừng
大概
/dàgài/ - đại khái, khoảng
约会
/yuēhuì/ - cuộc hẹn