XieHanzi Logo

坚持

jiān*chí
-kiên trì

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (đất)

7 nét

Bộ: (tay)

9 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '坚' gồm bộ '土' (đất) và phần bên phải là '又', biểu thị sự cứng rắn như đất.
  • Chữ '持' có bộ '手' (tay) thể hiện hành động cầm, giữ kết hợp với phần bên phải '寺' (chùa) gợi ý đến sự kiên trì, giữ vững như một tín ngưỡng.

Khi kết hợp, '坚持' mang ý nghĩa kiên trì, bền bỉ giữ vững một điều gì đó.

Từ ghép thông dụng

坚持

/jiānchí/ - kiên trì, duy trì

坚固

/jiāngù/ - vững chắc, bền vững

支持

/zhīchí/ - ủng hộ, chống đỡ